qualities
Nghĩa
Định nghĩa · Features or characteristics of someone or something.
“The qualities of a good leader include integrity and vision.”Các đặc điểm của một nhà lãnh đạo tốt bao gồm tính chính trực và tầm nhìn.
“Her qualities make her a great leader.”Những đặc điểm của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả đặc điểm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mô tả người hoặc vật.