Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

qualities

/ˈkwɒlɪtiz/ B2

Nghĩa

đặc điểm danh từ

Định nghĩa · Features or characteristics of someone or something.

“The qualities of a good leader include integrity and vision.”Các đặc điểm của một nhà lãnh đạo tốt bao gồm tính chính trực và tầm nhìn.

“Her qualities make her a great leader.”Những đặc điểm của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

Đồng nghĩa traitsattributes
Cấu tạoTừ 'quality' kết hợp với '-ies' để chỉ số nhiều.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả đặc điểm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để mô tả người hoặc vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...