Kho từ › qualities

qualities

B2 danh từ
đặc điểm
UK /ˈkwɒlɪtiz/ · US /ˈkwɒlɪtiz/
Features or characteristics of someone or something.
The qualities of a good leader include integrity and vision.
→ Các đặc điểm của một nhà lãnh đạo tốt bao gồm tính chính trực và tầm nhìn.
Her qualities make her a great leader.→ Những đặc điểm của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Cấu tạo
Từ 'quality' kết hợp với '-ies' để chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
traitsattributes
Collocations
positive qualitiespersonal qualitiesessential qualities
Họ từ
qualify (v)qualitative (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả đặc điểm trong IELTS.
Dùng để mô tả người hoặc vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...