Kho từ › carb

carb

B2 danh từ
carbohydrate
UK /kɑːrb/ · US /kɑːrb/
A short form for carbohydrates, often in food.
Reducing carbs can help with weight loss.
→ Giảm carbohydrate có thể giúp giảm cân.
Many athletes monitor their carb intake for energy.→ Nhiều vận động viên theo dõi lượng carbohydrate để có năng lượng.
Đồng nghĩa
carbohydratesugar
Collocations
low-carb diethigh-carb foods
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chế độ ăn uống trong IELTS.
Thường được nhắc đến trong dinh dưỡng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...