charging
/ˈtʃɑːrdʒɪŋ/ B2
Nghĩa
sạc điện
động từ
Định nghĩa · The act of providing power to a device.
“I am charging my phone right now.”Tôi đang sạc điện thoại của mình ngay bây giờ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về công nghệ trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ.