Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dow

/daʊ/ B2

Nghĩa

chỉ số chứng khoán danh từ

Định nghĩa · A stock market index that shows performance.

“The Dow Jones index rose today.”Chỉ số Dow Jones tăng hôm nay.

“The Dow rose significantly today.”Chỉ số Dow đã tăng đáng kể hôm nay.

Đồng nghĩa indexindicator
Cụm hay dùng Dow JonesDow index

Mẹo IELTS · Sử dụng 'Dow' để thảo luận về thị trường chứng khoán.

Ghi chú · Liên quan đến tài chính và đầu tư.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...