Kho từ › dow

dow

B2 danh từ
chỉ số chứng khoán
UK /daʊ/ · US /daʊ/
A stock market index that shows performance.
The Dow Jones index rose today.
→ Chỉ số Dow Jones tăng hôm nay.
The Dow rose significantly today.→ Chỉ số Dow đã tăng đáng kể hôm nay.
Đồng nghĩa
indexindicator
Collocations
Dow JonesDow index
🎯 IELTS: Sử dụng 'Dow' để thảo luận về thị trường chứng khoán.
Liên quan đến tài chính và đầu tư.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...