dow
/daʊ/ B2
Nghĩa
chỉ số chứng khoán
danh từ
Định nghĩa · A stock market index that shows performance.
“The Dow Jones index rose today.”Chỉ số Dow Jones tăng hôm nay.
“The Dow rose significantly today.”Chỉ số Dow đã tăng đáng kể hôm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'Dow' để thảo luận về thị trường chứng khoán.
Ghi chú · Liên quan đến tài chính và đầu tư.