Kho từ › yen

yen

B2 danh từ
đồng yên
UK /jɛn/ · US /jɛn/
The currency used in Japan.
The price is listed in yen.
→ Giá được niêm yết bằng đồng yên.
I exchanged dollars for yen at the bank.→ Tôi đã đổi đô la sang đồng yên tại ngân hàng.
Cấu tạo
Từ 'yen' không có cấu trúc phức tạp.
Đồng nghĩa
currency
Collocations
Japanese yenconvert yenyen exchange rate
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tài chính trong IELTS.
Là tiền tệ chính của Nhật Bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...