yen
/jɛn/ B2
Nghĩa
đồng yên
danh từ
Định nghĩa · The currency used in Japan.
“The price is listed in yen.”Giá được niêm yết bằng đồng yên.
“I exchanged dollars for yen at the bank.”Tôi đã đổi đô la sang đồng yên tại ngân hàng.
Đồng nghĩa
currency
Cụm hay dùng
Japanese yenconvert yenyen exchange rate
Cấu tạoTừ 'yen' không có cấu trúc phức tạp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Là tiền tệ chính của Nhật Bản.