gossip
/ˈɡɒsɪp/ B1
Nghĩa
tin đồn nhảm
n
Định nghĩa · Casual talk about other people's private lives.
“Office gossip can be harmful.”Tin đồn nhảm văn phòng có thể gây hại.
“Don't believe the gossip.”Đừng tin vào tin đồn nhảm.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về văn hóa xã hội.
Ghi chú · Tin đồn nhảm, thường không chính xác.