Kho từ › rotary

rotary

B2 tính từ
xoay
UK /ˈroʊtəri/ · US /ˈroʊtəri/
Related to something that turns around a central point.
The rotary engine is efficient.
→ Động cơ xoay rất hiệu quả.
The rotary engine is more efficient than traditional ones.→ Động cơ xoay tròn hiệu quả hơn so với động cơ truyền thống.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'rotate' (xoay) và hậu tố '-ary'.
Đồng nghĩa
circularrevolving
Collocations
rotary phonerotary mechanismrotary motion
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả thiết bị hoặc chuyển động.
Thường dùng trong kỹ thuật và cơ khí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...