rotary
/ˈroʊtəri/ B2
Nghĩa
xoay
tính từ
Định nghĩa · Related to something that turns around a central point.
“The rotary engine is efficient.”Động cơ xoay rất hiệu quả.
“The rotary engine is more efficient than traditional ones.”Động cơ xoay tròn hiệu quả hơn so với động cơ truyền thống.
Cụm hay dùng
rotary phonerotary mechanismrotary motion
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'rotate' (xoay) và hậu tố '-ary'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả thiết bị hoặc chuyển động.
Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và cơ khí.