boxed
/bɑːkst/ B2
Nghĩa
được đóng hộp
tính từ
Định nghĩa · Put into a box or container.
“The boxed set of books is a great gift for any reader.”Bộ sách được đóng hộp là món quà tuyệt vời cho bất kỳ độc giả nào.
“The boxed set of DVDs includes all the seasons.”Bộ DVD được đóng hộp bao gồm tất cả các mùa.
Cụm hay dùng
boxed setboxed lunchboxed gift
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả sản phẩm hoặc quà tặng.
Ghi chú · Thường dùng trong thương mại và quà tặng.