Kho từ › boxed

boxed

B2 tính từ
được đóng hộp
UK /bɑːkst/ · US /bɑːkst/
Put into a box or container.
The boxed set of books is a great gift for any reader.
→ Bộ sách được đóng hộp là món quà tuyệt vời cho bất kỳ độc giả nào.
The boxed set of DVDs includes all the seasons.→ Bộ DVD được đóng hộp bao gồm tất cả các mùa.
Đồng nghĩa
packagedcased
Collocations
boxed setboxed lunchboxed gift
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả sản phẩm hoặc quà tặng.
Thường dùng trong thương mại và quà tặng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...