Kho từ › lid

lid

B2 danh từ
nắp
UK /lɪd/ · US /lɪd/
A cover or top for a container.
Make sure to put the lid back on the pot.
→ Hãy chắc chắn đậy nắp lại trên nồi.
Put the lid on the saucepan.→ Đậy nắp nồi lại.
Đồng nghĩa
covercap
Collocations
lid of the potscrew lid
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về đồ vật trong IELTS.
Nắp đậy, dùng cho hộp, chai, nồi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...