Kho từ › polyester

polyester

B2 danh từ
vải polyester
UK /ˌpɑːliˈɛstər/ · US /ˌpɑːliˈɛstər/
a type of synthetic fabric
This shirt is made of 100% polyester, making it very durable.
→ Chiếc áo này được làm từ 100% polyester, làm cho nó rất bền.
Polyester is often used in clothing and upholstery.→ Vải polyester thường được sử dụng trong quần áo và bọc ghế.
Đồng nghĩa
fabricmaterial
Collocations
polyester fabricpolyester blend
🎯 IELTS: Mô tả chất liệu trong bài viết về thời trang.
Rất phổ biến trong ngành may mặc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...