polyester
Nghĩa
Định nghĩa · a type of synthetic fabric
“This shirt is made of 100% polyester, making it very durable.”Chiếc áo này được làm từ 100% polyester, làm cho nó rất bền.
“Polyester is often used in clothing and upholstery.”Vải polyester thường được sử dụng trong quần áo và bọc ghế.
Mẹo IELTS · Mô tả chất liệu trong bài viết về thời trang.
Ghi chú · Rất phổ biến trong ngành may mặc.