cubic
/ˈkjuːbɪk/ B2
Nghĩa
hình lập phương
tính từ
Định nghĩa · Having the shape of a cube.
“The cubic shape of the box makes it easy to stack.”Hình dạng lập phương của chiếc hộp làm cho nó dễ dàng xếp chồng.
“The box is cubic and fits perfectly.”Chiếc hộp có hình lập phương và vừa vặn hoàn hảo.
Cụm hay dùng
cubic volumecubic meter
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hình dạng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong toán học và vật lý.