Kho từ › cubic

cubic

B2 tính từ
hình lập phương
UK /ˈkjuːbɪk/ · US /ˈkjuːbɪk/
Having the shape of a cube.
The cubic shape of the box makes it easy to stack.
→ Hình dạng lập phương của chiếc hộp làm cho nó dễ dàng xếp chồng.
The box is cubic and fits perfectly.→ Chiếc hộp có hình lập phương và vừa vặn hoàn hảo.
Đồng nghĩa
boxysquare
Collocations
cubic volumecubic meter
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hình dạng trong IELTS.
Thường dùng trong toán học và vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...