Kho từ › sapphire

sapphire

B2 danh từ
ngọc bích
UK /ˈsæfaɪər/ · US /ˈsæfaɪər/
A precious blue gemstone.
The ring is adorned with a beautiful sapphire.
→ Chiếc nhẫn được trang trí bằng một viên ngọc bích đẹp.
She wore a sapphire ring on her finger.→ Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ngọc bích trên ngón tay.
Cấu tạo
Từ 'sapphire' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
gemstonejewel
Collocations
blue sapphiresapphire necklacesapphire ring
🎯 IELTS: Có thể mô tả đá quý trong IELTS Writing.
Thường được dùng trong trang sức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...