mats
/mæts/ B2
Nghĩa
thảm
danh từ
Định nghĩa · A piece of material used for covering a floor.
“The mats on the floor provide comfort and style.”Những tấm thảm trên sàn mang lại sự thoải mái và phong cách.
“The mats in the gym are very comfortable.”Các tấm thảm trong phòng tập rất thoải mái.
Cụm hay dùng
yoga matsdoormat mats
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về trang trí trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao và trang trí.