Kho từ › mats

mats

B2 danh từ
thảm
UK /mæts/ · US /mæts/
A piece of material used for covering a floor.
The mats on the floor provide comfort and style.
→ Những tấm thảm trên sàn mang lại sự thoải mái và phong cách.
The mats in the gym are very comfortable.→ Các tấm thảm trong phòng tập rất thoải mái.
Đồng nghĩa
rugscarpets
Collocations
yoga matsdoormat mats
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trang trí trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao và trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...