Kho từ › marking

marking

B2 danh từ
đánh dấu
UK /ˈmɑːrkɪŋ/ · US /ˈmɑːrkɪŋ/
The act of marking or indicating something.
Marking the papers took longer than expected.
→ Việc đánh dấu các bài đã mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
The marking on the paper was clear and precise.→ Dấu hiệu trên giấy rất rõ ràng và chính xác.
Cấu tạo
Từ 'mark' kết hợp với '-ing' để chỉ hành động.
Đồng nghĩa
labelingindication
Collocations
marking schememarking criteriamarking system
🎯 IELTS: Nêu rõ cách đánh dấu trong bài viết của bạn.
Dùng trong giáo dục và kiểm tra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...