Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marking

/ˈmɑːrkɪŋ/ B2

Nghĩa

đánh dấu danh từ

Định nghĩa · The act of marking or indicating something.

“Marking the papers took longer than expected.”Việc chấm bài đã mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

“The marking on the paper was clear and precise.”Dấu hiệu trên giấy rất rõ ràng và chính xác.

Đồng nghĩa labelingindication
Cấu tạoTừ 'mark' kết hợp với '-ing' để chỉ hành động.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách đánh dấu trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Dùng trong giáo dục và kiểm tra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...