Kho từ › commodities

commodities

B2 danh từ
hàng hóa
UK /kəˈmɒdətiːz/ · US /kəˈmɒdətiːz/
Goods that are traded, especially raw materials.
The market is fluctuating due to the prices of commodities.
→ Thị trường đang dao động do giá hàng hóa.
Oil and gold are important commodities.→ Dầu và vàng là hàng hóa quan trọng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
productsgoods
Collocations
market commoditiescommodity pricescommodity trading
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về thương mại trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế và thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...