commodities
/kəˈmɒdətiːz/ B2
Nghĩa
hàng hóa
danh từ
Định nghĩa · Goods that are traded, especially raw materials.
“The market is fluctuating due to the prices of commodities.”Thị trường đang dao động do giá hàng hóa.
“Oil and gold are important commodities.”Dầu và vàng là hàng hóa quan trọng.
Cụm hay dùng
market commoditiescommodity pricescommodity trading
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về thương mại trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và thương mại.