Kho từ › sheriff

sheriff

B2 danh từ
cảnh sát trưởng
UK /ˈʃɛrɪf/ · US /ˈʃɛrɪf/
The chief law enforcement officer in a county.
The sheriff is responsible for maintaining law and order.
→ Cảnh sát trưởng có trách nhiệm duy trì trật tự và pháp luật.
The sheriff is responsible for maintaining peace.→ Cảnh sát trưởng chịu trách nhiệm duy trì trật tự.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
lawmanpolice chief
Collocations
county sheriffsheriff's departmentsheriff's office
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về an ninh trong phần viết.
Liên quan đến an ninh và pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...