declined
/dɪˈklaɪnd/ B2
Nghĩa
từ chối
động từ
Định nghĩa · To refuse or reject something.
“She declined the invitation to the party.”Cô ấy đã từ chối lời mời đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
refusedturned down
Cụm hay dùng
declined offerdeclined invitation
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự từ chối trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong tình huống xã hội.