Kho từ › mime

mime

B2 động từ
diễn xuất không lời
UK /maɪm/ · US /maɪm/
To act out a story without speaking.
She can mime various emotions effectively.
→ Cô ấy có thể diễn xuất không lời các cảm xúc một cách hiệu quả.
He mimed the actions of the character perfectly.→ Anh ấy diễn xuất không lời các hành động của nhân vật một cách hoàn hảo.
Cấu tạo
Từ 'mime' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là bắt chước.
Đồng nghĩa
act outperform
Collocations
mime a scenemime artistmime performance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...