Kho từ › thinkpad

thinkpad

B2 danh từ
máy tính xách tay ThinkPad
UK /ˈθɪŋkˌpæd/ · US /ˈθɪŋkˌpæd/
A brand of laptop computers known for their durability.
I use my ThinkPad for both work and personal projects.
→ Tôi sử dụng ThinkPad của mình cho cả công việc và dự án cá nhân.
I bought a ThinkPad for my studies.→ Tôi đã mua một chiếc ThinkPad cho việc học của mình.
Đồng nghĩa
laptopnotebook
Collocations
ThinkPad modelThinkPad series
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
ThinkPad là thương hiệu nổi tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...