Kho từ › deadly

deadly

B2 tính từ
chết người
UK /ˈdɛdli/ · US /ˈdɛdli/
Causing death or very serious harm.
The virus can be deadly if not treated promptly.
→ Virus có thể gây chết người nếu không được điều trị kịp thời.
The disease can be deadly if not treated.→ Căn bệnh này có thể chết người nếu không được điều trị.
Cấu tạo
Từ 'dead' kết hợp với '-ly' để chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
fatallethal
Collocations
deadly virusdeadly weapondeadly consequences
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng trong IELTS.
Cảnh báo về sự nguy hiểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...