chevy
/ˈʃɛvi/ B2
Nghĩa
xe Chevrolet
danh từ
Định nghĩa · A type of car made by Chevrolet.
“He drives a Chevy that he bought last year.”Anh ấy lái một chiếc Chevy mà anh ấy mua năm ngoái.
“I drove my Chevy to the beach.”Tôi đã lái xe Chevy đến bãi biển.
Cụm hay dùng
Chevy truckChevy model
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xe hơi trong IELTS.
Ghi chú · Thường được biết đến với độ bền cao.