rounds
/raʊndz/ B2
Nghĩa
vòng
danh từ
Định nghĩa · A circular object or event.
“The competition consists of three rounds of challenging questions.”Cuộc thi gồm ba vòng với những câu hỏi thách thức.
“The race has several rounds.”Cuộc đua có nhiều vòng.
Cụm hay dùng
round of applauseround table
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Từ này có nhiều nghĩa khác nhau.