Kho từ › rounds

rounds

B2 danh từ
vòng
UK /raʊndz/ · US /raʊndz/
A circular object or event.
The competition consists of three rounds of challenging questions.
→ Cuộc thi gồm ba vòng với những câu hỏi thách thức.
The race has several rounds.→ Cuộc đua có nhiều vòng.
Đồng nghĩa
circleloop
Collocations
round of applauseround table
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả quy trình trong IELTS.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...