Kho từ › usda

usda

B2 danh từ
Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ
UK /ˈjuːˌɛsˌdiːˈeɪ/ · US /ˈjuːˌɛsˌdiːˈeɪ/
The U.S. government department for agriculture.
The USDA sets standards for food safety and quality.
→ USDA đặt ra các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và chất lượng.
The USDA regulates food safety standards.→ USDA quy định các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Đồng nghĩa
Department of Agriculture
Collocations
USDA guidelinesUSDA inspectionUSDA organic
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nông nghiệp và thực phẩm.
Quan trọng trong ngành nông nghiệp và thực phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...