Kho từ › workstation

workstation

B2 danh từ
nơi làm việc
UK /ˈwɜːrkˌsteɪʃən/ · US /ˈwɜːrkˌsteɪʃən/
A desk or area where a person works, often with computers.
A comfortable workstation is important for productivity.
→ Một nơi làm việc thoải mái là quan trọng cho năng suất.
She set up her workstation in the corner of the office.→ Cô ấy đã thiết lập nơi làm việc của mình ở góc văn phòng.
Đồng nghĩa
deskoffice space
Collocations
home workstationcomputer workstation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về môi trường làm việc.
Thường dùng trong môi trường văn phòng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...