Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

workstation

/ˈwɜːrkˌsteɪʃən/ B2

Nghĩa

trạm làm việc danh từ

Định nghĩa · A desk or area where a person works, often with computers.

“A comfortable workstation is important for productivity.”Một trạm làm việc thoải mái là quan trọng cho năng suất.

“She set up her workstation in the corner of the office.”Cô ấy đã thiết lập nơi làm việc của mình ở góc văn phòng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về môi trường làm việc.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường văn phòng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...