Kho từ › holocaust

holocaust

B2 danh từ
cuộc diệt chủng
UK /ˈhɒləkɔːst/ · US /ˈhɒləkɔːst/
The mass killing of Jews during World War II.
The Holocaust was a tragic event in human history.
→ Cuộc diệt chủng là một sự kiện bi thảm trong lịch sử nhân loại.
The Holocaust was a tragic event in history.→ Cuộc diệt chủng là một sự kiện bi thảm trong lịch sử.
Đồng nghĩa
genocidemassacre
Collocations
Holocaust survivorHolocaust memorial
🎯 IELTS: Cẩn thận khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm này.
Nên sử dụng khi nói về lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...