Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keen

/kiːn/ B2

Nghĩa

nhạy bén tính từ

Định nghĩa · Eager or enthusiastic about something.

“She has a keen interest in environmental issues.”Cô ấy có sự quan tâm nhạy bén đến các vấn đề môi trường.

“She is keen to learn new languages.”Cô ấy rất nhạy bén trong việc học ngôn ngữ mới.

Đồng nghĩa enthusiasticeager

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự đam mê trong IELTS.

Ghi chú · Thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...