Kho từ › keen

keen

B2 tính từ
nhạy bén
UK /kiːn/ · US /kiːn/
Eager or enthusiastic about something.
She has a keen interest in environmental issues.
→ Cô ấy có sự quan tâm nhạy bén đến các vấn đề môi trường.
She is keen to learn new languages.→ Cô ấy rất nhạy bén trong việc học ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩa
enthusiasticeager
Collocations
keen interestkeen observer
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự đam mê trong IELTS.
Thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...