peas
/piːz/ B2
Nghĩa
đậu
danh từ
Định nghĩa · A small round green or yellow vegetable that grows in pods.
“Peas are a healthy addition to any meal.”Đậu là một bổ sung lành mạnh cho bất kỳ bữa ăn nào.
“I added peas to my salad for extra flavor.”Tôi đã thêm đậu vào salad để tăng hương vị.
Cụm hay dùng
sweet peasgreen peasfrozen peas
Mẹo IELTS · Mô tả thực phẩm trong IELTS Speaking để gây ấn tượng.
Ghi chú · Đậu thường được dùng trong nhiều món ăn.