Kho từ › peas

peas

B2 danh từ
đậu
UK /piːz/ · US /piːz/
A small round green or yellow vegetable that grows in pods.
Peas are a healthy addition to any meal.
→ Đậu là một bổ sung lành mạnh cho bất kỳ bữa ăn nào.
I added peas to my salad for extra flavor.→ Tôi đã thêm đậu vào salad để tăng hương vị.
Đồng nghĩa
legumevegetable
Collocations
sweet peasgreen peasfrozen peas
🎯 IELTS: Mô tả thực phẩm trong IELTS Speaking để gây ấn tượng.
Đậu thường được dùng trong nhiều món ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...