Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

peas

/piːz/ B2

Nghĩa

đậu danh từ

Định nghĩa · A small round green or yellow vegetable that grows in pods.

“Peas are a healthy addition to any meal.”Đậu là một bổ sung lành mạnh cho bất kỳ bữa ăn nào.

“I added peas to my salad for extra flavor.”Tôi đã thêm đậu vào salad để tăng hương vị.

Đồng nghĩa legumevegetable

Mẹo IELTS · Mô tả thực phẩm trong IELTS Speaking để gây ấn tượng.

Ghi chú · Đậu thường được dùng trong nhiều món ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...