Kho từ › dosage

dosage

B2 danh từ
liều lượng
UK /ˈdoʊsɪdʒ/ · US /ˈdoʊsɪdʒ/
the amount of a medicine to be taken at one time
Always follow the recommended dosage on the medication label.
→ Luôn tuân theo liều lượng khuyến nghị trên nhãn thuốc.
The doctor prescribed a dosage of 500 mg.→ Bác sĩ đã kê liều lượng 500 mg.
Đồng nghĩa
amountquantity
Collocations
dosage instructionscorrect dosagedosage form
🎯 IELTS: Nêu rõ liều lượng trong các tình huống y tế.
Liều lượng cần chính xác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...