receivers
/rɪˈsiːvərz/ B2
Nghĩa
máy thu
danh từ
Định nghĩa · Devices that receive signals or messages.
“The receivers were installed to improve the signal quality.”Các máy thu đã được lắp đặt để cải thiện chất lượng tín hiệu.
“The receivers picked up the radio signals.”Các máy thu đã nhận tín hiệu radio.
Đồng nghĩa
transmitterreceiver device
Cụm hay dùng
radio receiverssignal receiversaudio receivers
Cấu tạoTừ 'receive' kết hợp với '-er' để chỉ người hoặc vật nhận.
Mẹo IELTS · Mô tả công nghệ trong IELTS bằng từ này.
Ghi chú · Dùng trong công nghệ và truyền thông.