Kho từ › receivers

receivers

B2 danh từ
máy thu
UK /rɪˈsiːvərz/ · US /rɪˈsiːvərz/
Devices that receive signals or messages.
The receivers were installed to improve the signal quality.
→ Các máy thu đã được lắp đặt để cải thiện chất lượng tín hiệu.
The receivers picked up the radio signals.→ Các máy thu đã nhận tín hiệu radio.
Cấu tạo
Từ 'receive' kết hợp với '-er' để chỉ người hoặc vật nhận.
Đồng nghĩa
transmitterreceiver device
Collocations
radio receiverssignal receiversaudio receivers
🎯 IELTS: Mô tả công nghệ trong IELTS bằng từ này.
Dùng trong công nghệ và truyền thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...