Kho từ › customise

customise

B2 động từ
tùy chỉnh
UK /ˈkʌstəmaɪz/ · US /ˈkʌstəmaɪz/
To make something according to personal preferences.
You can customise your profile settings.
→ Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hồ sơ của mình.
You can customise your phone with different apps.→ Bạn có thể tùy chỉnh điện thoại của mình với các ứng dụng khác nhau.
Đồng nghĩa
tailormodify
Collocations
customise optionscustomise settingscustomise design
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sản phẩm cá nhân hóa.
Thường dùng trong công nghệ và thiết kế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...