Kho từ › navigator

navigator

B2 danh từ
người dẫn đường
UK /ˈnævɪɡeɪtər/ · US /ˈnævɪɡeɪtər/
A person who guides others to a destination.
The navigator helped the ship reach its destination.
→ Người dẫn đường đã giúp con tàu đến đích.
The navigator helped us find our way.→ Người dẫn đường đã giúp chúng tôi tìm đường.
Đồng nghĩa
guidepilot
Collocations
navigation systemnavigator app
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch hoặc công nghệ.
Có thể dùng trong du lịch hoặc công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...