Kho từ › baths

baths

B2 danh từ
bồn tắm
UK /bæθs/ · US /bæθs/
A large container for bathing.
The hotel offers luxurious baths for relaxation.
→ Khách sạn cung cấp bồn tắm sang trọng để thư giãn.
I enjoy relaxing in my bath after work.→ Tôi thích thư giãn trong bồn tắm sau giờ làm.
Đồng nghĩa
tubbasin
Collocations
bath timebubble bath
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả thói quen cá nhân trong IELTS.
Thường dùng để thư giãn hoặc tắm rửa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...