baths
/bæθs/ B2
Nghĩa
bồn tắm
danh từ
Định nghĩa · A large container for bathing.
“The hotel offers luxurious baths for relaxation.”Khách sạn cung cấp bồn tắm sang trọng để thư giãn.
“I enjoy relaxing in my bath after work.”Tôi thích thư giãn trong bồn tắm sau giờ làm.
Cụm hay dùng
bath timebubble bath
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả thói quen cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để thư giãn hoặc tắm rửa.