Kho từ › nirvana

nirvana

B2 danh từ
cảnh giới tối thượng
UK /nɪrˈvɑːnə/ · US /nɪrˈvɑːnə/
a state of perfect happiness or peace
Achieving nirvana is the goal of many spiritual practices.
→ Đạt được cảnh giới tối thượng là mục tiêu của nhiều thực hành tâm linh.
He felt he had reached nirvana after meditation.→ Anh ấy cảm thấy đã đạt được cảnh giới tối thượng sau khi thiền.
Đồng nghĩa
blissparadise
Collocations
achieving nirvananirvana statefeeling nirvana
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả trạng thái tinh thần trong IELTS.
Liên quan đến sự bình an trong tâm hồn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...