Kho từ › til

til

B2 giới từ
cho đến khi
UK /tɪl/ · US /tɪl/
Until a certain time or event happens.
We will wait til the rain stops.
→ Chúng tôi sẽ chờ cho đến khi mưa ngừng.
I will wait til you arrive.→ Tôi sẽ chờ cho đến khi bạn đến.
Đồng nghĩa
until
Collocations
til nowtil today
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thời gian trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...