Kho từ › sticky

sticky

B2 tính từ
dính
UK /ˈstɪki/ · US /ˈstɪki/
Having a surface that sticks to things.
The sticky situation required careful handling.
→ Tình huống dính líu yêu cầu xử lý cẩn thận.
The sticky tape is useful for repairs.→ Băng dính rất hữu ích cho việc sửa chữa.
Đồng nghĩa
adhesivetacky
Trái nghĩa
smoothslippery
Collocations
sticky situationsticky note
🎯 IELTS: Có thể dùng trong mô tả sản phẩm trong IELTS.
Dùng để mô tả các vật liệu dính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...