Kho từ › destiny

destiny

B2 danh từ
số phận
UK /ˈdɛstɪni/ · US /ˈdɛstɪni/
The events that will happen in a person's life.
She believes that destiny will guide her path.
→ Cô ấy tin rằng số phận sẽ dẫn dắt con đường của mình.
He believes in changing his own destiny.→ Anh ấy tin vào việc thay đổi số phận của mình.
Đồng nghĩa
fatefortune
Collocations
control destinymeet destiny
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tương lai trong IELTS.
Thường liên quan đến sự tin tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...