Kho từ › generous

generous

B2 tính từ
hào phóng
UK /ˈdʒɛnərəs/ · US /ˈdʒɛnərəs/
Willing to give more than is usual or expected.
He is known for his generous donations to charity.
→ Anh ấy nổi tiếng với những khoản quyên góp hào phóng cho từ thiện.
She gave a generous tip.→ Cô ấy đã boa một khoản hậu hĩnh.
Đồng nghĩa
benevolentcharitable
Collocations
generous donationgenerous offer
Họ từ
generously (adv)generosity (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hành động tốt.
Dùng cho cả tiền bạc và tinh thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...