Kho từ › sparc

sparc

B2 danh từ
công nghệ
UK /spɑːrk/ · US /spɑːrk/
A technology related to computer architecture.
SPARC technology is used in high-performance computing.
→ Công nghệ SPARC được sử dụng trong tính toán hiệu suất cao.
SPARC is used in high-performance computing.→ SPARC được sử dụng trong tính toán hiệu suất cao.
Đồng nghĩa
computer technology
Collocations
SPARC architectureSPARC processorSPARC system
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ thông tin.
Thường liên quan đến máy tính và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...