Kho từ › accompanying

accompanying

B2 động từ
đi kèm, đồng hành
UK /əˈkʌmpəniɪŋ/ · US /əˈkʌmpəniɪŋ/
To go along with someone or something.
The accompanying document provides additional information.
→ Tài liệu đi kèm cung cấp thêm thông tin.
I will be accompanying you to the event.→ Tôi sẽ đi kèm bạn đến sự kiện.
Cấu tạo
Hành động đi kèm hoặc đồng hành.
Đồng nghĩa
joinattend
Collocations
accompanying musicaccompanying personaccompanying text
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự hỗ trợ trong IELTS.
Đi kèm có thể chỉ sự hỗ trợ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...