Kho từ › brutal

brutal

B2 tính từ
tàn bạo
UK /ˈbruːtəl/ · US /ˈbruːtəl/
Extremely cruel or violent.
The brutal conditions of the war shocked everyone.
→ Điều kiện tàn bạo của cuộc chiến khiến mọi người sốc.
The brutal attack shocked the community.→ Cuộc tấn công tàn bạo đã gây sốc cho cộng đồng.
Cấu tạo
Từ 'brut' nghĩa là thô bạo, kết hợp với '-al' để chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
savageferocious
Collocations
brutal violencebrutal treatmentbrutal reality
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự tàn bạo trong IELTS.
Thường dùng để chỉ hành động tàn ác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...