Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

brutal

/ˈbruːtəl/ B2

Nghĩa

tàn bạo tính từ

Định nghĩa · Extremely cruel or violent.

“The brutal conditions of the war shocked everyone.”Điều kiện tàn bạo của cuộc chiến khiến mọi người sốc.

“The brutal attack shocked the community.”Cuộc tấn công tàn bạo đã gây sốc cho cộng đồng.

Đồng nghĩa savageferocious
Cấu tạoTừ 'brut' nghĩa là thô bạo, kết hợp với '-al' để chỉ tính chất.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự tàn bạo trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động tàn ác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...