Kho từ › selective

selective

B2 tính từ
có chọn lọc
UK /sɪˈlɛktɪv/ · US /sɪˈlɛktɪv/
Choosing carefully or with purpose.
The school is known for its selective admissions process.
→ Trường học nổi tiếng với quy trình tuyển sinh có chọn lọc.
She made a selective choice of friends.→ Cô ấy đã chọn bạn bè một cách có chọn lọc.
Đồng nghĩa
discriminatingparticular
Collocations
selective breedingselective attention
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự lựa chọn trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự lựa chọn thông minh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...