Kho từ › arbitration

arbitration

B2 danh từ
trọng tài
UK /ˌɑːrbɪˈtreɪʃən/ · US /ˌɑːrbɪˈtreɪʃən/
A method of resolving disputes outside of court.
Arbitration is often used to resolve disputes.
→ Trọng tài thường được sử dụng để giải quyết tranh chấp.
Arbitration helped settle the disagreement quickly.→ Trọng tài đã giúp giải quyết sự bất đồng một cách nhanh chóng.
Đồng nghĩa
mediationnegotiation
Collocations
arbitration agreementarbitration process
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giải quyết tranh chấp trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...