Kho từ › configuring

configuring

B2 động từ
cấu hình
UK /kənˈfɪɡjʊrɪŋ/ · US /kənˈfɪɡjʊrɪŋ/
To set up or arrange something.
Configuring the software took longer than expected.
→ Việc cấu hình phần mềm mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
I am configuring the new software.→ Tôi đang cấu hình phần mềm mới.
Đồng nghĩa
setting uparranging
Collocations
configuring settingsconfiguring devices
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...