Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

token

/ˈtoʊkən/ B2

Nghĩa

mã thông báo danh từ

Định nghĩa · A symbol or sign representing something.

“A token is required to access the system.”Một mã thông báo là cần thiết để truy cập hệ thống.

“He received a token of appreciation for his work.”Anh ấy nhận được một mã thông báo để cảm ơn vì công việc của mình.

Đồng nghĩa symbolsign

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện ý nghĩa trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...