Kho từ › guru

guru

B2 danh từ
người hướng dẫn
UK /ˈɡʊruː/ · US /ˈɡʊruː/
A person who is an expert or teacher in a subject.
She is a yoga guru who has many followers.
→ Cô ấy là một người hướng dẫn yoga có nhiều người theo.
He is a yoga guru with many followers.→ Ông ấy là một người hướng dẫn yoga với nhiều người theo dõi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit.
Đồng nghĩa
expertmentor
Collocations
spiritual gurufitness gurubusiness guru
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về chuyên gia trong IELTS.
Thường dùng để chỉ người có kiến thức sâu rộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...