Kho từ › convergence

convergence

B2 danh từ
sự hội tụ
UK /kənˈvɜːrdʒəns/ · US /kənˈvɜːrdʒəns/
The act of coming together from different directions.
The convergence of different technologies has changed the industry.
→ Sự hội tụ của các công nghệ khác nhau đã thay đổi ngành công nghiệp.
The convergence of ideas led to a breakthrough.→ Sự hội tụ của các ý tưởng đã dẫn đến một bước đột phá.
Đồng nghĩa
meetingunion
Collocations
convergence of culturesconvergence of technologies
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự kết hợp trong bài nói.
Dùng để mô tả sự kết hợp tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...