Kho từ › yields

yields

B2 động từ
đem lại
UK /jiːldz/ · US /jiːldz/
To produce or provide something.
This investment yields a high return.
→ Khoản đầu tư này đem lại lợi nhuận cao.
The investment yields high returns.→ Đầu tư đem lại lợi nhuận cao.
Đồng nghĩa
producesprovides
Trái nghĩa
losesfails
Collocations
yields resultsyields benefits
🎯 IELTS: Có thể dùng trong mô tả kết quả trong IELTS.
Dùng để nói về lợi ích hoặc kết quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...