Kho từ › levy

levy

B2 động từ
thu thuế
UK /ˈlɛvi/ · US /ˈlɛvi/
To impose a tax or fee on something.
The government decided to levy a new tax.
→ Chính phủ quyết định thu một loại thuế mới.
The government decided to levy a tax on luxury goods.→ Chính phủ quyết định thu thuế đối với hàng hóa xa xỉ.
Đồng nghĩa
imposecharge
Collocations
levy taxlevy fineslevy fees
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thuế và tài chính.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...