levy
/ˈlɛvi/ B2
Nghĩa
thu thuế
động từ
Định nghĩa · To impose a tax or fee on something.
“The government decided to levy a new tax.”Chính phủ quyết định thu một loại thuế mới.
“The government decided to levy a tax on luxury goods.”Chính phủ quyết định thu thuế đối với hàng hóa xa xỉ.
Cụm hay dùng
levy taxlevy fineslevy fees
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thuế và tài chính.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.