suited
/ˈsuːtɪd/ B2
Nghĩa
phù hợp
tính từ
Định nghĩa · Being right for a particular purpose or situation.
“He is well suited for the job.”Anh ấy rất phù hợp với công việc này.
“This dress is suited for formal occasions.”Chiếc váy này phù hợp cho các dịp trang trọng.
Đồng nghĩa
appropriatefitting
Trái nghĩa
unsuitedinappropriate
Cụm hay dùng
well-suitedperfectly suitedsuited for
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự phù hợp trong IELTS.
Ghi chú · Phù hợp có thể chỉ sự tương thích.