Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suited

/ˈsuːtɪd/ B2

Nghĩa

phù hợp tính từ

Định nghĩa · Being right for a particular purpose or situation.

“He is well suited for the job.”Anh ấy rất phù hợp với công việc này.

“This dress is suited for formal occasions.”Chiếc váy này phù hợp cho các dịp trang trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự phù hợp trong IELTS.

Ghi chú · Phù hợp có thể chỉ sự tương thích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...