Kho từ › suited

suited

B2 tính từ
phù hợp
UK /ˈsuːtɪd/ · US /ˈsuːtɪd/
Being right for a particular purpose or situation.
He is well suited for the job.
→ Anh ấy rất phù hợp với công việc này.
This dress is suited for formal occasions.→ Chiếc váy này phù hợp cho các dịp trang trọng.
Đồng nghĩa
appropriatefitting
Trái nghĩa
unsuitedinappropriate
Collocations
well-suitedperfectly suitedsuited for
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự phù hợp trong IELTS.
Phù hợp có thể chỉ sự tương thích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...