Kho từ › malpractice

malpractice

B2 danh từ
hành vi sai trái
UK /mælˈpræktɪs/ · US /mælˈpræktɪs/
Improper or illegal behavior by a professional.
The doctor was sued for malpractice.
→ Bác sĩ đã bị kiện vì hành vi sai trái.
The doctor was sued for malpractice.→ Bác sĩ đã bị kiện vì hành vi sai trái.
Đồng nghĩa
negligencewrongdoing
Collocations
medical malpracticeprofessional malpractice
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về đạo đức nghề nghiệp trong IELTS.
Rất nghiêm trọng trong ngành nghề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...